Hiệu ứng trạng thái (Buffs & Conditions)

Danh sách đầy đủ các hiệu ứng trạng thái tích cực và tiêu cực trong Core Keeper — từ Well fed đến Poison, Burn, Stun, Mold infection và nhiều hơn nữa.

Đây là trang Cơ chế. Giải thích một cơ chế của game và cách vận dụng.

Nội dung hiện
  1. Hiệu ứng tích cực (Positive Effects)
  2. Well fed (No ấm)
  3. Starving (Đói)
  4. Hiệu ứng tiêu cực (Negative Effects)
  5. Poison (Độc)
  6. Acid damage (Sát thương axit)
  7. Burn damage (Cháy/Bỏng)
  8. Slippery movement (Di chuyển trơn trượt)
  9. Stun (Choáng váng)
  10. Mold infection (Nhiễm mốc)
  11. Charm (Mê hoặc)
  12. Radioactive damage (Phóng xạ)
  13. So sánh tất cả hiệu ứng
  14. Chiến lược
  15. Phòng chống debuff
  16. Khai thác debuff trên kẻ địch
  17. Lịch sử phiên bản

Hiệu ứng trạng thái (Status Effects / Conditions) là các hiệu ứng tích cực hoặc tiêu cực được áp dụng cho người chơi và kẻ địch trong quá trình chiến đấu và khám phá thế giới ngầm Core Keeper.

Condition icons — các biểu tượng hiệu ứng trạng thái

Hiệu ứng tích cực (Positive Effects)

Well fed (No ấm)

Thuộc tínhChi tiết
Kích hoạtKhi food (độ no) ≥ 75
Hiệu ứng cơ bản+5% sát thương và máu tối đa
Tăng cườngTài năng Healthy diet (+20–100% hiệu ứng); bộ giáp Pot/Cooking Pot
Ngưỡng thấp hơnTài năng Not so picky giảm xuống ~50 food
Giới thiệu0.1.91e2cab

Đây là buff quan trọng nhất cho mọi build — luôn giữ food ở mức cao bằng cách ăn thức ăn nấu từ Cooking Pot.

Starving (Đói)

Thuộc tínhChi tiết
Kích hoạtKhi food < 25
Hiệu ứngGiảm dần sát thương và máu tối đa; +1% mỗi điểm food dưới 25 → tối đa -25% ở 0 food
Phòng ngừaĂn thức ăn thường xuyên; tài năng Endurance runner giúp giữ food lâu hơn

Hiệu ứng tiêu cực (Negative Effects)

Poison (Độc)

Thuộc tínhChi tiết
Hiệu ứngGiảm 75% lượng hồi máu nhận được
Thời gian15 giây (hầu hết nguồn); Vô hạn khi tiếp xúc Ground Poison Slime
Nguồn từ môi trườngGround Poison Slime (100%)
Nguồn từ kẻ địchPurple Slime, Infected Caveling, Caveling Mummy, Nature Worm (100%)
Nguồn từ người chơiBlowpipe, Poisonous Sickle, Druidra’s Ring, Poison coated weapons talent (3–15%)
Nguồn từ petFanhare (12%), Jr. Purple Slime (12%)
Phòng ngừaPoison Aid Potion, Remedaisy Necklace

Poison đặc biệt nguy hiểm vì chặn khả năng hồi máu — kẻ tấn công dùng Poison để duy trì lợi thế trong chiến đấu kéo dài.

Acid damage (Sát thương axit)

Thuộc tínhChi tiết
Hiệu ứngGây sát thương mỗi giây (bỏ qua giáp)
NguồnGround Acid Slime: +12 mỗi giây
Thời gianVô hạn khi tiếp xúc Ground Acid Slime
Phòng ngừaBộ giáp Hivebone (3 mảnh: Helm + Breastplate + Pants)
Giới thiệu0.1.91e2cab

Burn damage (Cháy/Bỏng)

Thuộc tínhChi tiết
Hiệu ứngGây sát thương mỗi 2 giây (4 tick = ~8.4 giây)
Nguồn từ môi trườngGround Magma Slime: +40 mỗi tick
Nguồn từ kẻ địchLava Slime: +26 mỗi tick
Đặc biệtNhiều nguồn cháy không cộng dồn — chỉ nguồn mạnh nhất áp dụng
Phòng ngừaBộ giáp Magma Horn/Cosmos (3 mảnh); Splendid Amalgam; Elder/Verdant Dragonfish

Slippery movement (Di chuyển trơn trượt)

Thuộc tínhChi tiết
Hiệu ứngGiảm ma sát mặt đất → nhân vật trượt khi di chuyển
Thời gian6 giây (hầu hết nguồn); Vô hạn khi tiếp xúc Ground Slippery Slime
NguồnGround Slippery Slime, Bubble Crab, Blue Slime, Morpha the Aquatic Mass
Phòng ngừaTài năng Steady feet (Fishing); Bộ Slime Helm+Armor+Morpha’s Ring

Stun (Choáng váng)

Thuộc tínhChi tiết
Hiệu ứngNgăn chặn mọi di chuyển cho đến khi hết thời gian
Áp dụng choHầu hết kẻ địch thường; KHÔNG áp dụng cho boss
Nguồn từ kẻ địchMold Tentacle (~1.8 giây)
Nguồn từ người chơiStun Grenade
Nguồn từ tài năngStun shot (Range Combat): 4–20% cơ hội 2 giây
Giới thiệu0.2.83b2b4a

Mold infection (Nhiễm mốc)

Thuộc tínhChi tiết
Hiệu ứng-7% tốc độ di chuyển mỗi lớp (stack), tối đa 10 lớp (-70%)
Tích lũyLớp 1: ngay lập tức; Lớp 2: sau 3 giây; Lớp 3–10: mỗi 5 giây; Tổng 43 giây để đạt 10 lớp
NguồnĐứng trên đất Mold Block; vô hạn khi tiếp xúc
Ghi chúCày (till) đất Mold Block không ngăn chặn Mold infection
Phòng ngừaBộ Moldweb armor (3 mảnh); Bộ Mold Ring+Mold Vein Necklace (2 mảnh)

Charm (Mê hoặc)

Thuộc tínhChi tiết
Hiệu ứngKẻ bị mê hoặc tạm thời gia nhập phe của người dùng kỹ năng
Thời gian20 giây
NguồnCupid Bow (100%), Charm Grenade (25%)
Nhận biếtKẻ bị charm có hiệu ứng hình trái tim màu đỏ
Giới thiệu0.5.2.0-b84a

Radioactive damage (Phóng xạ)

Thuộc tínhChi tiết
Hiệu ứngGây sát thương mỗi 2 giây trong phạm vi
Đặc biệtNhiều nguồn phóng xạ không cộng dồn — chỉ nguồn mạnh nhất áp dụng
Phạm vi~5 ô (tile)
NguồnCore Commander armor (+67), Radioactive Minion (+61–67), Radiation Crystal (+80)
Phòng ngừaBộ Hazmat Helm+Suit Jacket+Suit Pants (3 mảnh)

So sánh tất cả hiệu ứng

Hiệu ứngLoạiChu kỳ sát thươngThời gianChống bằng
Well fed+Liên tục (khi food ≥ 75)Duy trì food
Starving-Liên tục (khi food < 25)Ăn thức ăn
Poison-Chặn hồi máu15sPotion, Necklace
Acid-1 giâyVô hạn (tiếp xúc)Hivebone set
Burn-2 giây~8.4sArmor sets
Slippery-6s / vô hạnSteady feet
Stun-1.8–2s
Mold-Vô hạn (tiếp xúc)Moldweb set
Charm-20s
Radioactive-2 giâyVô hạn (trong phạm vi)Hazmat set

Chiến lược

Phòng chống debuff

  • Khi vào Sunken Sea: chuẩn bị chống Slippery movement
  • Khi vào vùng mốc (Mold biome): dùng bộ giáp Moldweb
  • Chiến đấu kéo dài: cẩn thận với Poison (chặn hồi máu)

Khai thác debuff trên kẻ địch

  • Gardening + Potent poison: +5–25% sát thương vào kẻ địch bị Poison
  • Range Combat + Stun shot: stun kẻ địch để tấn công tự do

Lịch sử phiên bản

Phiên bảnThay đổi
1.1.2.4Minion giờ bị ảnh hưởng Mold infection đúng cách
1.1.0.1Stun Grenade ra mắt; Well fed và Starving không còn ảnh hưởng tốc độ di chuyển
1.0.1.0Blue Slime giờ neutral cho đến khi bị tấn công
0.5.2.0-b84aRa mắt Charm
0.4.0-3f9cRa mắt Blue Slime và Slippery movement
0.1.91e2cabRa mắt hệ thống hiệu ứng trạng thái

Nguồn tham khảo