Quái vật
Kẻ thù thường gặp ở các biome — slime, Caveling, ấu trùng và hơn thế.
Acid Larva
Acid Larva là kẻ thù đặc biệt chỉ xuất hiện một lần trong Larva Hive. Chúng nổ tung tạo ra axit khi tiếp xúc — cần tiêu diệt cẩn thận để nhận loot.
Blue Slime
Blue Slime là kẻ địch trung lập trong Sunken Sea — trở nên nguy hiểm khi bị khiêu khích, gây hiệu ứng trượt và có cú nhảy đặc biệt nhanh.
Bomb Scarab
Bomb Scarab là kẻ thù nổ nguy hiểm trong Desert of Beginnings của Core Keeper — lao vào người chơi với tốc độ 160 khi còn khỏe, rồi phát nổ hủy diệt khi máu xuống 50%. Hướng dẫn chỉ số, cơ chế hai pha và chiến thuật đối phó.
Bubble Crab
Bubble Crab là kẻ thù thuộc phe Sea creature trong biome Sunken Sea của Core Keeper — phun luồng bong bóng gây hiệu ứng Slippery movement khiến người chơi khó kiểm soát. Hướng dẫn chỉ số, hành vi tấn công và bảng loot đầy đủ.
Caveling
Caveling là kẻ thù biểu tượng của Forgotten Ruins, có khả năng phá khối địa hình và đào qua tường — mối nguy hiểm đặc biệt cho các công trình của người chơi.
Caveling Assassin
Caveling Assassin là kẻ thù linh hoạt trong Desert of Beginnings của Core Keeper — tấn công bằng tổ hợp 3 đòn dao ném tầm xa lẫn 3 nhát chém cận chiến, với tốc độ di chuyển thuộc hàng cao nhất trong dòng Caveling.
Caveling Brute
Caveling Brute là kẻ thù cận chiến chậm nhưng sở hữu máu và sát thương cực cao trong Forgotten Ruins — một 'xe tăng' nguy hiểm cần trang bị tốt mới đối phó được.
Caveling Gardener
Caveling Gardener là kẻ thù cận chiến phổ biến của Azeos' Wilderness trong Core Keeper — vung Copper Hoe và thỉnh thoảng trồng Snare Plant trong lúc chiến đấu, đồng thời là nguồn rơi phong phú các loại hạt giống cây trồng.
Caveling Hunter
Caveling Hunter là kẻ địch phục kích trong rừng Azeos' Wilderness — ngụy trang thành bụi cây và tấn công tầm xa bằng súng nòng dài.
Caveling Mummy
Caveling Mummy là kẻ thù nguy hiểm của Desert of Beginnings trong Core Keeper — triệu hồi 7 vết nứt tím theo hàng thẳng, mỗi vết tạo ra một mũi gai xuyên độc, và thuộc phe Mold Infected.
Caveling Scholar
Caveling Scholar là kẻ thù vừa tấn công tầm xa vừa hồi máu đồng đội trong Forlorn Metropolis — có thể bắn Energy Orb, vung gậy cận chiến, và duy trì sinh lực cho cả Caveling Scholar lẫn Core Sentry lân cận với tốc độ hồi máu 338 HP/giây.
Caveling Shaman
Caveling Shaman là kẻ thù nguy hiểm tầm xa của Forgotten Ruins trong Core Keeper — bắn cầu lửa gây sát thương nặng và inflict debuff Burn. Hướng dẫn chỉ số, chiến thuật và bảng loot đầy đủ.
Caveling Skirmisher
Caveling Skirmisher là kẻ thù tầm xa phổ biến của Clay Caves trong Core Keeper — ném giáo vào người chơi (và cả Larva) với khoảng nghỉ ~3 giây giữa các lần ném, đồng thời là nguồn rơi sớm các bộ giáp Peasant/Chieftain và Tin Axe.
Caveling Spearman
Caveling Spearman là kẻ thù cận chiến phổ biến của Clay Caves trong Core Keeper — đâm giáo ở tầm gần, sinh sản trên Clay Moss cùng Caveling Skirmisher, và là nguồn rơi sớm của Hunting Spear cùng các bộ giáp Peasant/Chieftain.
Clay Burrower (Sâu Đất Sét)
Clay Burrower là kẻ địch hiếm gặp trong Clay Caves — một con sâu đa đoạn có thể xuyên tường và chỉ lộ diện khi người chơi đến gần. Đặc biệt: chúng không hồi sinh sau khi bị tiêu diệt.
Cocoon (Kén Nhộng)
Cocoon là kẻ địch đặc biệt trong Clay Caves và Larva Hive — một chiếc kén rung chuyển khi người chơi đến gần, và nếu không bị phá trong 3 giây sẽ vỡ ra giải phóng 3–9 con Larva.
Colossal Amoeba
Colossal Amoeba là kẻ thù cỡ lớn của The Passage trong Core Keeper — sinh ra quanh người chơi (không theo ô nền cố định), tốc độ 70, miễn nhiễm acid/choáng/trượt/quyến rũ/đẩy lùi. Đây là enemy thường, không phải boss.
Core Sentry
Core Sentry là kẻ thù cơ giới nằm im như tượng trong Forlorn Metropolis cho đến khi bị tiếp cận — khi kích hoạt, chúng phóng 3 làn sóng xung kích (Shockwave) liên tiếp và có thể được hồi máu liên tục bởi các Caveling Scholar lân cận.
Crystal Snail
Crystal Snail là sinh vật thụ động độc đáo trong biome Shimmering Frontier của Core Keeper — vỏ cứng chỉ có thể phá bằng cuốc đào qua 3 giai đoạn, mỗi giai đoạn rớt Solarite Ore. Hướng dẫn cơ chế đào vỏ, lịch spawn và bảng loot chi tiết.
Infected Caveling
Infected Caveling là kẻ thù cận chiến của Mold Dungeon trong Core Keeper — chậm chạp nhưng luôn tấn công theo bầy đông, gây độc 100% và giảm 75% hồi máu mỗi đòn trúng.
Larva — Nhóm Ấu Trùng
Hướng dẫn đầy đủ về nhóm Larva trong Core Keeper, gồm 5 biến thể: Larva, Hive Larva, Big Larva, Big Hive Larva và Acid Larva — chỉ số, hành vi, bảng loot và chiến thuật đối phó.
Lava Butterfly
Lava Butterfly là kẻ thù tầm xa trong Molten Quarry của Core Keeper — bay qua hố và nước, bắn cầu lửa nhỏ gây Burn. Hướng dẫn chỉ số đầy đủ, cơ chế bay trên địa hình và chiến thuật đối phó.
Lava Slime
Lava Slime là kẻ địch nguy hiểm trong Molten Quarry — tốc độ đuổi gấp 3 lần và gây hiệu ứng cháy (Burn) khi tiếp xúc.
Mimite
Mimite là kẻ thù ngụy trang của Shimmering Frontier trong Core Keeper — giả dạng Sun Crystal đứng yên chờ mai phục, khi bị tiếp cận sẽ lao tới với tốc độ 80 và gây sát thương lên cả khối địa hình.
Mold Tentacle
Mold Tentacle là kẻ thù tầm xa nguy hiểm trong Mold Dungeon của Core Keeper — mỗi phát bắn từ xúc tu nấm mốc đều có 100% cơ hội gây stun, có thể liên tục khóa chặt người chơi khi xuất hiện theo nhóm. Hướng dẫn chỉ số, cơ chế stun và chiến thuật đối phó.
Nilipede
Nilipede là sâu tinh thể nhiều đốt của Shimmering Frontier trong Core Keeper — di chuyển xuyên tường, tốc độ 70, chỉ trồi lên khi người chơi ở gần, miễn nhiễm hàng loạt hiệu ứng kiểm soát.
Orange Slime
Orange Slime là kẻ thù cơ bản nhất trong Core Keeper, sinh sống tại Undergrounds và vô hại cho tới khi bị tấn công. Lý tưởng để xây dựng trang trại mob đầu game.
Orbital Turret
Orbital Turret là tháp pháo tinh thể của Shimmering Frontier trong Core Keeper — bắn liên tiếp tia laser qua một lá chắn bất tử, chỉ có thể bị hạ bằng cách đánh vào khoảng hở đối diện hướng bắn.
Purple Slime
Purple Slime là kẻ thù trung tính trong biome Azeos' Wilderness của Core Keeper — không tấn công trước nhưng khi bị khiêu khích sẽ lao người bằng đòn nhảy tốc độ 100, áp đặt Poison và giảm hồi máu 75%. Hướng dẫn chỉ số, cơ chế tấn công và chiến thuật đối phó.
Shrooman
Shrooman là kẻ địch đầu tiên người chơi gặp trong Core Keeper — một sinh vật nấm tấn công bằng cú húc thẳng. Biết cách né né đòn của nó sẽ giúp người chơi mới sống sót dễ dàng hơn.
Shrooman Brute
Shrooman Brute là biến thể to lớn của Shrooman trong Core Keeper — lao húc thẳng với giáp dày giảm mọi sát thương nhận vào còn 1, nhưng tự choáng 2 giây sau mỗi cú lao, trở thành 'cối xay' kinh nghiệm chiến đấu lý tưởng cho người chơi đầu game.
Sulfur Worm
Sulfur Worm là kẻ thù đặc hữu của The Passage trong Core Keeper — con sâu khổng lồ nhiều đốt xuyên tường, tốc độ cực cao 70, thả bom nổ chậm trong khi di chuyển và khi chết, miễn nhiễm choáng và đẩy lùi.
Tentacle
Tentacle là kẻ thù tầm xa sống dưới nước trong Sunken Sea của Core Keeper — chúng ném đạn sứa từ xa và xuất hiện dày đặc hơn khi mặt nước tiếp giáp đất. Tổng hợp chỉ số, bảng loot và chiến thuật tiêu diệt.
| Tên | Loại | Cách có được | Chỉ số |
|---|---|---|---|
| Acid Larva | — | — | — |
| Blue Slime | — | — | — |
| Bomb Scarab | — | — | — |
| Bubble Crab | — | — | — |
| Caveling | — | — | — |
| Caveling Assassin | — | — | — |
| Caveling Brute | Kẻ thù | 💀 Rơi ra | — |
| Caveling Gardener | — | — | — |
| Caveling Hunter | — | — | — |
| Caveling Mummy | — | — | — |
| Caveling Scholar | — | — | — |
| Caveling Shaman | — | — | — |
| Caveling Skirmisher | — | — | — |
| Caveling Spearman | — | — | — |
| Clay Burrower (Sâu Đất Sét) | — | — | — |
| Cocoon (Kén Nhộng) | — | — | — |
| Colossal Amoeba | — | — | — |
| Core Sentry | — | — | — |
| Crystal Snail | — | — | — |
| Infected Caveling | — | — | — |
| Larva — Nhóm Ấu Trùng | Kẻ thù | 💀 Rơi ra | — |
| Lava Butterfly | — | — | — |
| Lava Slime | — | — | — |
| Mimite | — | — | — |
| Mold Tentacle | — | — | — |
| Nilipede | — | — | — |
| Orange Slime | — | — | — |
| Orbital Turret | — | — | — |
| Purple Slime | — | — | — |
| Shrooman | — | — | — |
| Shrooman Brute | — | — | — |
| Sulfur Worm | — | — | — |
| Tentacle | — | — | — |