Bộ Giáp Sắt (Iron Armor)

Iron Armor là bộ giáp tier 2 trong Core Keeper — cấp 7, tổng +60 máu, +34 giáp và +17,8% sát thương, kèm set bonus 3 mảnh '+19% giáp khi máu thấp'. Phù hợp từ Forgotten Ruins đến Azeos' Wilderness.

1.2 Kiểm chứng 30/07/2026 (Core Keeper Wiki (Fandom) — Iron armor + Module:ObjectInfo/data, fetched 2026-07-30)

Đây là trang Giáp. Thông tin về một bộ giáp: phòng thủ, bonus và cách chế tạo.

Nội dung hiện
  1. Chỉ số cả bộ
  2. Set Bonus
  3. Các mảnh trong bộ
  4. Chế tạo
  5. Vai trò trong tiến trình
  6. Lịch sử

Iron Armor (Bộ Giáp Sắt) là bộ giáp tier 2, nâng cấp đáng kể từ Copper Armor. Thiết kế lấy cảm hứng từ áo giáp hiệp sĩ châu Âu thế kỷ 15, và quan trọng hơn: đây là bộ giáp đầu tiên trong game có set bonus thực sự.

Chỉ số cả bộ

Mặc đủ 3 mảnh (cấp 7 → cấp 20 sau khi nâng cấp):

Chỉ sốGiá trị (Lv7 → Lv20)
Máu tối đa+60 → +172
Giáp+34 → +89
Sát thương+17,8% → +45,7%
Set bonus (3 mảnh)+19% giáp khi máu thấp

Điểm khác biệt lớn nhất so với giáp Đồng: giáp Sắt còn cộng % sát thương cho mọi đòn đánh, biến nó thành lựa chọn tấn công chứ không chỉ phòng thủ.

Set Bonus

Khi mặc đủ cả 3 mảnh, bạn nhận được set bonus +19% giáp khi máu ở mức thấp. Đây là hiệu ứng “cứu mạng” — càng nguy hiểm thì bạn càng lì đòn, rất hợp với những pha đánh boss kéo dài.

Các mảnh trong bộ

MảnhChỉ số gốc (Lv7)Độ bềnGiá bán
Iron Helm+15 máu · +10 giáp · +4,8% sát thương9070 Ancient Coin
Iron Breastplate+25 máu · +12 giáp · +7,2% sát thương90134 Ancient Coin
Iron Pants+20 máu · +12 giáp · +5,8% sát thương90101 Ancient Coin

Chế tạo

Cả bộ được chế tạo tại Iron Anvil. Công thức dùng ba nguyên liệu — Iron Bar, Gold BarFiber:

MảnhNguyên liệu
Iron Helm10 Iron Bar + 1 Gold Bar + 5 Fiber
Iron Breastplate15 Iron Bar + 3 Gold Bar + 6 Fiber
Iron Pants13 Iron Bar + 2 Gold Bar + 6 Fiber

Tổng cộng cả bộ cần 38 Iron Bar, 6 Gold Bar và 17 Fiber. Đừng quên phần Gold Bar — nhiều người chơi bất ngờ vì tưởng giáp Sắt chỉ cần sắt và sợi.

  • Iron Bar: nấu từ Iron Ore, tìm thấy từ Forgotten Ruins trở đi.
  • Gold Bar: nấu từ Gold Ore.
  • Fiber: hái từ cây/thực vật ở các biome nhiều cỏ.

Vai trò trong tiến trình

Iron Armor phù hợp cho giai đoạn:

Khi vào Azeos’ Wilderness, hãy chuyển lên Scarlet Armor để bắt kịp độ khó mới.

Lịch sử

  • 0.1.91e2cab: Bộ giáp được giới thiệu.
  • 0.6.0.0-62a8: Fiber trong công thức được đổi sang Wool (Helm 5 Fiber → 1 Wool, Breastplate 6 → 3 Wool, Pants 6 → 2 Wool).
  • 0.6.0.2-baf7: Do người chơi khó kiếm Wool sớm, công thức được hoàn lại về Fiber như hiện nay.
  • 1.0.0.1: Điều chỉnh giá bán — Iron Helm 72 → 70, Iron Breastplate 132 → 134, Iron Pants 102 → 101 Ancient Coin.
MalugazAzeosGhormIron BarIron Ore

Nguồn tham khảo