Bộ Giáp Đỏ Tía (Scarlet Armor)
Scarlet Armor là bộ giáp tier 3 (Rare, cấp 10) trong Core Keeper — tổng +83 máu, +47 giáp và +15% tỉ lệ chí mạng, kèm set bonus 3 mảnh cộng dồn chí mạng mỗi lần hạ gục. Chế tại Scarlet Anvil ở Azeos' Wilderness.
Đây là trang Giáp. Thông tin về một bộ giáp: phòng thủ, bonus và cách chế tạo.
Nội dung hiện
Scarlet Armor (Bộ Giáp Đỏ Tía) là bộ giáp tier 3 độ hiếm Rare, chế từ Scarlet Bar — nguyên liệu đặc trưng của Azeos’ Wilderness. Phong cách thiết kế gợi nhớ giáp samurai thời Trung Cổ hậu kỳ của Nhật Bản, và đây là bộ giáp chuẩn cho mọi build thiên về chí mạng.
Chỉ số cả bộ
Mặc đủ 3 mảnh (cấp 10 → cấp 20 sau khi nâng cấp):
| Chỉ số | Giá trị (Lv10 → Lv20) |
|---|---|
| Máu tối đa | +83 → +167 |
| Giáp | +47 → +91 |
| Tỉ lệ chí mạng | +15% → +25% |
| Set bonus (3 mảnh) | Hạ gục kẻ địch: +3% chí mạng, cộng dồn tối đa 5 lần |
Set Bonus
Set bonus 3 mảnh biến Scarlet Armor thành cỗ máy sát thương: mỗi lần hạ gục một kẻ địch, tỉ lệ chí mạng của bạn tăng thêm 3%, cộng dồn được tối đa 5 lần (tức tối đa +15% chí mạng tạm thời). Cộng với +15–25% chí mạng nền của bộ, bạn có thể chạm mốc chí mạng rất cao khi đang trong nhịp dọn quái liên tục.
Các mảnh trong bộ
| Mảnh | Chỉ số gốc (Lv10) | Độ bền | Giá bán |
|---|---|---|---|
| Scarlet Helm | +25 máu · +12 giáp · +4% chí mạng | 90 | 167 Ancient Coin |
| Scarlet Breastplate | +31 máu · +19 giáp · +6% chí mạng | 90 | 232 Ancient Coin |
| Scarlet Pants | +27 máu · +16 giáp · +5% chí mạng | 90 | 199 Ancient Coin |
Chế tạo
Cả bộ được chế tạo tại Scarlet Anvil. Công thức dùng Scarlet Bar, Iron Bar và Wool:
| Mảnh | Nguyên liệu |
|---|---|
| Scarlet Helm | 13 Scarlet Bar + 2 Iron Bar + 3 Wool |
| Scarlet Breastplate | 18 Scarlet Bar + 3 Iron Bar + 5 Wool |
| Scarlet Pants | 16 Scarlet Bar + 4 Iron Bar + 4 Wool |
Tổng cả bộ cần 47 Scarlet Bar, 9 Iron Bar và 12 Wool.
- Scarlet Bar: nấu từ Scarlet Ore, khai thác trong Azeos’ Wilderness.
- Wool: thu từ gia súc (cừu) trong trang trại chăn nuôi.
Vai trò trong tiến trình
Scarlet Armor là bộ giáp phù hợp để đối mặt với:
- Azeos the Sky Titan — boss chủ của Azeos’ Wilderness
- Ivy the Poisonous Mass
- Các biome sâu hơn như Sunken Sea
So sánh với Iron Armor
| Iron Armor | Scarlet Armor | |
|---|---|---|
| Tier / Độ hiếm | 2 · Uncommon | 3 · Rare |
| Cấp độ | 7 | 10 |
| Set bonus | +19% giáp khi máu thấp | Hạ gục +3% chí mạng (×5) |
| Điểm mạnh | Sát thương + lì đòn | Chí mạng bùng nổ |
| Biome nguyên liệu | Forgotten Ruins | Azeos’ Wilderness |
| Phong cách | Hiệp sĩ châu Âu | Samurai Nhật |
Lịch sử
- 0.3.0-297a: Bộ giáp được giới thiệu.
- 0.6.0.0-62a8: Fiber trong công thức được đổi sang Wool (Helm 6 Fiber → 3 Wool, Breastplate 8 → 5 Wool, Pants 7 → 4 Wool).
- 1.0.0.1: Tăng tỉ lệ chí mạng nền — Helm +3% → +4%, Breastplate +4% → +6%, Pants +3% → +5%; đồng thời tinh chỉnh giá bán từng mảnh.



