Mimite

Mimite là kẻ thù ngụy trang của Shimmering Frontier trong Core Keeper — giả dạng Sun Crystal đứng yên chờ mai phục, khi bị tiếp cận sẽ lao tới với tốc độ 80 và gây sát thương lên cả khối địa hình.

1.2 Kiểm chứng 01/07/2026 (Core Keeper Wiki (Fandom) 1.2)

Đây là trang Quái vật. Thông tin về một kẻ thù: nơi xuất hiện, đòn đánh và vật phẩm rơi.

Nội dung hiện
  1. Tổng quan
  2. Chỉ số chi tiết
  3. Máu
  4. Sát thương (charge — tấn công lao tới)
  5. Tốc độ di chuyển
  6. Cơ chế đặc biệt: ngụy trang & mai phục
  7. Miễn nhiễm
  8. Sinh sản
  9. Bảng loot
  10. Chiến thuật
  11. Nghi ngờ mọi Sun Crystal đứng lẻ loi
  12. Tránh đường charge
  13. Cẩn thận khối địa hình gần đó
  14. Lịch sử phiên bản
  15. Liên kết liên quan

Tổng quan

Mimite là kẻ thù phổ biến (common enemy) đặc trưng của The Shimmering Frontier — biome tinh thể ngoài hành tinh ở tầng ngoài thế giới. Thuộc phe Crystal creature (sinh vật tinh thể), Mimite gây ấn tượng nhờ cơ chế ngụy trang: nó đứng yên, giả dạng một viên Sun Crystal trang trí, và chỉ lộ nguyên hình khi người chơi tiếp cận đủ gần.

Mimite không phải nội dung mới của bản mở rộng 1.2 “Void & Voltage” — theo dữ liệu phiên bản trên wiki, kẻ thù này đã xuất hiện từ bản 0.7.0.0 (được cập nhật thêm ở 1.0.0.1), tức là đã tồn tại lâu trước 1.2. Đây đơn giản là một sinh vật lâu năm của biome Shimmering Frontier vốn có.


Chỉ số chi tiết

Máu

Độ khóHP
Casual934
Standard1.869
Hard2.804

Sát thương (charge — tấn công lao tới)

Độ khóSát thương
Casual122–148
Standard243–297
Hard486–594

Mức sát thương mining (phá khối) khi charge được ghi nhận cố định ở 1205 trên cả ba độ khó.

Tốc độ di chuyển

Trạng tháiTốc độ
Đứng ngụy trang5 (gần như bất động)
Charge (lao tới)80 (rất nhanh)

Cơ chế đặc biệt: ngụy trang & mai phục

Theo mô tả gốc: “Mimite là kẻ thù phổ biến đặc hữu của Shimmering Frontier, đứng yên giả dạng Sun Crystal cho đến khi bị tiếp cận.” Khi bị “kích hoạt” (hostile), nó lao nhanh về phía người chơi, đồng thời gây sát thương lên cả khối địa hình và vật thể rắn mà nó chạm vào trong lúc charge.

Điểm mấu chốt khi khám phá Shimmering Frontier: bất kỳ viên Sun Crystal nào đứng lẻ loi cũng có thể là một Mimite đang mai phục. Vì tốc độ chờ chỉ là 5 (gần như không di chuyển), Mimite không bị phát hiện bằng chuyển động — chỉ lộ ra khi đã đủ gần và bắt đầu charge với tốc độ 80.


Miễn nhiễm

Loại sát thươngKết quả
Radioactive (phóng xạ)Miễn nhiễm

Sinh sản

Mimite chủ yếu xuất hiện trên nền Crystal Crust (có thể đặt ở bất kỳ biome nào), theo các cơ chế sau:

Kiểu sinhĐiều kiệnTỉ lệ
Sinh tự nhiên / respawnTrên Crystal Crust, tối thiểu 6 ô30% (+0,15 mỗi ô), tối đa 1 lần sinh/đợt
Sinh khi tạo thế giới (initial generation)Trên nền Crystal Block1,5%

Mimite cũng xuất hiện như nội dung có sẵn trong các cấu trúc: Crystal Area dungeon, Crystal Forest dungeon, Crystal Maze scene (14 con), Damaged Crashed Cryo Pod (5), Alien Ring Room kiểu 3 (4), Crashed Cryo Pods (4), Intact Crashed Cryo Pod (3).


Bảng loot

1 lần roll từ 10 mục:

Vật phẩmTỉ lệ
Không rơi gì39,6%
Solarite Ore14,85%
Ancient Gemstone14,85%
Sunrice Seed9,9%
Lunacorn Seed9,9%
Jungle Emerald2,97%
Ocean Sapphire2,97%
Desert Ruby2,97%
Mimite Figurine0,99%
Crystal Shard Club0,99%

Chiến thuật

Nghi ngờ mọi Sun Crystal đứng lẻ loi

Vì Mimite giả dạng hoàn hảo thành Sun Crystal khi đứng yên, cách an toàn nhất là tấn công thử hoặc giữ khoảng cách khi thấy một viên Sun Crystal nằm tách biệt bất thường, đặc biệt trong khu vực có dấu hiệu chiến đấu (xác quái, hố khai thác).

Tránh đường charge

Với tốc độ charge 80, Mimite di chuyển nhanh hơn hầu hết người chơi chưa buff tốc độ. Khi Mimite lộ diện và bắt đầu lao tới, nên né sang ngang thay vì chạy thẳng lùi, vì đường charge là đường thẳng.

Cẩn thận khối địa hình gần đó

Do Mimite phá cả khối/vật thể rắn khi charge, không nên đứng cạnh tường hoặc vật trang trí quan trọng khi chọc Mimite — nó có thể phá hủy chúng trong lúc lao tới.


Lịch sử phiên bản

Phiên bảnThay đổi
1.0.0.1Có thể rơi thêm Jungle Emerald, Ocean Sapphire, Desert Ruby. Tỉ lệ “không rơi gì” giảm từ 0,6 xuống 0,4. Tỉ lệ Solarite Ore tăng từ 0,1 lên 0,15. Tỉ lệ Ancient Gemstone tăng từ 0,09 lên 0,15. Không còn chung loot theo mùa với Shrooman.
0.7.0.0Ra mắt Mimite.

Liên kết liên quan


Nội dung được tổng hợp và viết lại bằng tiếng Việt từ Core Keeper Wiki (Fandom) — không sao chép nguyên văn.

Shimmering FrontierCrystal Snail

Nguồn tham khảo