Mimite
Mimite là kẻ thù ngụy trang của Shimmering Frontier trong Core Keeper — giả dạng Sun Crystal đứng yên chờ mai phục, khi bị tiếp cận sẽ lao tới với tốc độ 80 và gây sát thương lên cả khối địa hình.
Đây là trang Quái vật. Thông tin về một kẻ thù: nơi xuất hiện, đòn đánh và vật phẩm rơi.
Nội dung hiện
Tổng quan
Mimite là kẻ thù phổ biến (common enemy) đặc trưng của The Shimmering Frontier — biome tinh thể ngoài hành tinh ở tầng ngoài thế giới. Thuộc phe Crystal creature (sinh vật tinh thể), Mimite gây ấn tượng nhờ cơ chế ngụy trang: nó đứng yên, giả dạng một viên Sun Crystal trang trí, và chỉ lộ nguyên hình khi người chơi tiếp cận đủ gần.
Mimite không phải nội dung mới của bản mở rộng 1.2 “Void & Voltage” — theo dữ liệu phiên bản trên wiki, kẻ thù này đã xuất hiện từ bản 0.7.0.0 (được cập nhật thêm ở 1.0.0.1), tức là đã tồn tại lâu trước 1.2. Đây đơn giản là một sinh vật lâu năm của biome Shimmering Frontier vốn có.
Chỉ số chi tiết
Máu
| Độ khó | HP |
|---|---|
| Casual | 934 |
| Standard | 1.869 |
| Hard | 2.804 |
Sát thương (charge — tấn công lao tới)
| Độ khó | Sát thương |
|---|---|
| Casual | 122–148 |
| Standard | 243–297 |
| Hard | 486–594 |
Mức sát thương mining (phá khối) khi charge được ghi nhận cố định ở 1205 trên cả ba độ khó.
Tốc độ di chuyển
| Trạng thái | Tốc độ |
|---|---|
| Đứng ngụy trang | 5 (gần như bất động) |
| Charge (lao tới) | 80 (rất nhanh) |
Cơ chế đặc biệt: ngụy trang & mai phục
Theo mô tả gốc: “Mimite là kẻ thù phổ biến đặc hữu của Shimmering Frontier, đứng yên giả dạng Sun Crystal cho đến khi bị tiếp cận.” Khi bị “kích hoạt” (hostile), nó lao nhanh về phía người chơi, đồng thời gây sát thương lên cả khối địa hình và vật thể rắn mà nó chạm vào trong lúc charge.
Điểm mấu chốt khi khám phá Shimmering Frontier: bất kỳ viên Sun Crystal nào đứng lẻ loi cũng có thể là một Mimite đang mai phục. Vì tốc độ chờ chỉ là 5 (gần như không di chuyển), Mimite không bị phát hiện bằng chuyển động — chỉ lộ ra khi đã đủ gần và bắt đầu charge với tốc độ 80.
Miễn nhiễm
| Loại sát thương | Kết quả |
|---|---|
| Radioactive (phóng xạ) | Miễn nhiễm |
Sinh sản
Mimite chủ yếu xuất hiện trên nền Crystal Crust (có thể đặt ở bất kỳ biome nào), theo các cơ chế sau:
| Kiểu sinh | Điều kiện | Tỉ lệ |
|---|---|---|
| Sinh tự nhiên / respawn | Trên Crystal Crust, tối thiểu 6 ô | 30% (+0,15 mỗi ô), tối đa 1 lần sinh/đợt |
| Sinh khi tạo thế giới (initial generation) | Trên nền Crystal Block | 1,5% |
Mimite cũng xuất hiện như nội dung có sẵn trong các cấu trúc: Crystal Area dungeon, Crystal Forest dungeon, Crystal Maze scene (14 con), Damaged Crashed Cryo Pod (5), Alien Ring Room kiểu 3 (4), Crashed Cryo Pods (4), Intact Crashed Cryo Pod (3).
Bảng loot
1 lần roll từ 10 mục:
| Vật phẩm | Tỉ lệ |
|---|---|
| Không rơi gì | 39,6% |
| Solarite Ore | 14,85% |
| Ancient Gemstone | 14,85% |
| Sunrice Seed | 9,9% |
| Lunacorn Seed | 9,9% |
| Jungle Emerald | 2,97% |
| Ocean Sapphire | 2,97% |
| Desert Ruby | 2,97% |
| Mimite Figurine | 0,99% |
| Crystal Shard Club | 0,99% |
Chiến thuật
Nghi ngờ mọi Sun Crystal đứng lẻ loi
Vì Mimite giả dạng hoàn hảo thành Sun Crystal khi đứng yên, cách an toàn nhất là tấn công thử hoặc giữ khoảng cách khi thấy một viên Sun Crystal nằm tách biệt bất thường, đặc biệt trong khu vực có dấu hiệu chiến đấu (xác quái, hố khai thác).
Tránh đường charge
Với tốc độ charge 80, Mimite di chuyển nhanh hơn hầu hết người chơi chưa buff tốc độ. Khi Mimite lộ diện và bắt đầu lao tới, nên né sang ngang thay vì chạy thẳng lùi, vì đường charge là đường thẳng.
Cẩn thận khối địa hình gần đó
Do Mimite phá cả khối/vật thể rắn khi charge, không nên đứng cạnh tường hoặc vật trang trí quan trọng khi chọc Mimite — nó có thể phá hủy chúng trong lúc lao tới.
Lịch sử phiên bản
| Phiên bản | Thay đổi |
|---|---|
| 1.0.0.1 | Có thể rơi thêm Jungle Emerald, Ocean Sapphire, Desert Ruby. Tỉ lệ “không rơi gì” giảm từ 0,6 xuống 0,4. Tỉ lệ Solarite Ore tăng từ 0,1 lên 0,15. Tỉ lệ Ancient Gemstone tăng từ 0,09 lên 0,15. Không còn chung loot theo mùa với Shrooman. |
| 0.7.0.0 | Ra mắt Mimite. |
Liên kết liên quan
- The Shimmering Frontier — biome chứa Mimite
- Orbital Turret — kẻ thù cùng biome
- Nilipede — kẻ thù cùng biome
- Crystal Snail — kẻ thù cùng biome
- Sulfur Worm — kẻ thù wall-piercing tương tự ở biome kế tiếp (The Passage)
Nội dung được tổng hợp và viết lại bằng tiếng Việt từ Core Keeper Wiki (Fandom) — không sao chép nguyên văn.
