Meadow — Đồng Cỏ Yên Bình

Meadow là sub-biome đồng cỏ hiếm hoi không có quái trong Core Keeper, sinh ra bên trong The Undergrounds và Azeos' Wilderness — nơi ở của gia súc Moolin (cho Meadow Milk) và Bambuck (cho Wool). Cả hai chỉ xuất hiện lúc thế giới được tạo và không hồi sinh, nên phải bắt và nhân giống kịp thời.

Void & Voltage (1.2) Kiểm chứng 11/07/2026 (Core Keeper Wiki (Fandom) — Meadow / Moolin / Bambuck / Meadow Block, v1.2)

Đây là trang Bản đồ & Biome. Thông tin về một biome: địa hình, tài nguyên, kẻ thù và boss.

Nội dung hiện
  1. Tổng quan
  2. Vị trí & cách tiếp cận
  3. Sinh vật: hai loài gia súc
  4. Moolin — bò sữa tím
  5. Bambuck — cừu-dê cho len
  6. Màu sắc & di truyền
  7. Địa hình & vật liệu
  8. Meadow Block — nền đất cỏ
  9. Trồng trọt trên Meadow Block
  10. Vật liệu & nội thất từ địa hình
  11. Sản vật đầu ra: sữa & len
  12. Mẹo khai thác Meadow
  13. Liên kết liên quan
  14. Lịch sử phiên bản

Tổng quan

Meadow (Đồng Cỏ) là một sub-biome đặc biệt: giữa một thế giới toàn quái vật, đây gần như là góc duy nhất không có kẻ thù nào. Thay vì tường đá tối tăm, cả khu được trải bằng Meadow Block — nền đất cỏ điểm hoa dại vàng mềm mại, sáng sủa và hiền hòa.

Điểm khác biệt lớn nhất so với các tiểu vùng còn lại (như Mold Dungeon đầy nấm mốc hay Larva Hive đầy axit) là Meadow không đe dọa bạn — nó cho bạn thứ gì đó. Đây là quê hương của hai loài gia súc (cattle): Moolin cho ra Meadow Milk (sữa) và Bambuck cho ra Wool (len). Với người chơi thích xây trại chăn nuôi và nấu ăn, tìm được một Meadow chính là “trúng số”.

Điều quan trọng nhất phải nhớ: Moolin và Bambuck chỉ sinh ra một lần duy nhất lúc thế giới được tạo, và không tự hồi sinh theo thời gian. Nếu bạn để chúng chết hoặc lạc mất, số lượng gia súc trong thế giới đó giảm vĩnh viễn. Vì vậy chuyến đi đầu tiên tới Meadow nên nhắm vào việc lùa gia súc về trại an toàn rồi nhân giống, chứ không phải giết chúng.


Vị trí & cách tiếp cận

Không giống các sub-biome chỉ gắn với một biome cha, Meadow có thể sinh ra ở hai nơi:

Thông sốGiá trị
LoạiSub-biome
Biome chaThe Undergrounds Azeos’ Wilderness
Cách nhận biếtMảng nền cỏ Meadow Block điểm hoa, sáng màu, có gia súc đi lại
Kích thướcHai cỡ hầm: Small MeadowLarge Meadow (số lượng gia súc thay đổi theo cỡ)
Bố cục thường gặpCác “scene” như Meadow Pen (chuồng) và Meadow Spiral

Vì Meadow xuất hiện ngay từ tầng trong (The Undergrounds), bạn có thể bắt gặp gia súc rất sớm trong hành trình — sớm hơn nhiều so với thời điểm chạm tới Azeos’ Wilderness ở tầng ngoài. Cỡ Large Meadow cho tỉ lệ ra các màu gia súc hiếm khác với cỡ Small Meadow, nên nếu săn màu đẹp thì Meadow lớn đáng ghé hơn.


Sinh vật: hai loài gia súc

Cả Moolin lẫn Bambuck đều thuộc phe None (không thù địch) — chúng chỉ nhởn nhơ gặm cỏ và không tấn công bạn. Cả hai đều có thể nhân giống (breeding) khi ghép đôi, và đều rơi Marbled Meat nếu bị giết.

Moolin — bò sữa tím

Moolin là loài bò tím đặc trưng của Meadow. Mô tả trong game gọi nó là chú bò “sống xa mọi hiểm nguy, cả ngày thong thả gặm cỏ và cho ra thứ sữa hảo hạng”.

  • Sản vật: cứ ăn 2 cây trồng (plants) thì cho ra 1 Meadow Milk; chu kỳ sản xuất khoảng 10 phút.
  • Nhân giống: ghép hai Moolin → sinh ra Moolin Calf (bê con).
  • Khi bị giết rơi 1 Marbled Meat (100%).
Chỉ số MoolinGiá trị
Máu tối đa (HP)180
Tốc độ di chuyển10 (thường) / 15 (khi bị đuổi)
PheNone (không thù địch)
Sản vậtMeadow Milk (1 sữa / 2 cây, ~10 phút)

Bambuck — cừu-dê cho len

Bambuck là loài gia súc lông xù cho Wool (len). Mô tả trong game nói nó “nhiều lông hơn kiên nhẫn”, khá bạo dạn và nhìn không rõ lắm — nên nếu nó vô tình húc phải bạn thì “đừng chấp”.

  • Sản vật: cứ ăn 2 cây trồng thì cho ra 1 Wool; chu kỳ khoảng 10 phút.
  • Nhân giống: ghép hai Bambuck → sinh ra Bambuck Kid (con non).
  • Khi bị giết rơi 1 Marbled Meat (100%).
Chỉ số BambuckGiá trị
Máu tối đa (HP)220
Tốc độ di chuyển10 (thường) / 15 (khi bị đuổi)
PheNone (không thù địch)
Sản vậtWool (1 len / 2 cây, ~10 phút)

Màu sắc & di truyền

Cả hai loài khi sinh ra tự nhiên đều nhận màu ngẫu nhiên. Khi bạn cho nhân giống, con non tuân theo quy tắc:

  • 60% kế thừa màu của một trong hai bố mẹ (ngẫu nhiên),
  • 40% “đột biến” sang một màu ngẫu nhiên khác.

Riêng Moolin còn có bảng tỉ lệ màu tự nhiên khác nhau giữa Small MeadowLarge Meadow — tức muốn săn một sắc lông hiếm cụ thể, cỡ đồng cỏ nơi bạn tìm thấy chúng cũng ảnh hưởng đến cơ may.


Địa hình & vật liệu

Meadow Block — nền đất cỏ

Vật liệu nền của cả biome là Meadow Block, một khối phẩm chất Common. Đây là loại đất rất mềm, dễ đào:

Số nhát để phá (tường)Mining damage cần
1 nhát151
2 nhát76
5 nhát31
10 nhát16

So với Mold Block (cần tới 1.366 damage để phá một nhát ở Mold Dungeon), Meadow Block gần như “đào bằng tay” — phản ánh đúng tính chất hiền hòa của khu vực. Máu tường 150, máu nền 60. Khi đào, tuyệt đại đa số chỉ cho ra chính khối đó, nhưng có xác suất cực nhỏ 0,07% bung ra một Ring of Stone (nhẫn hiếm) — một phần thưởng may rủi thú vị.

Công dụng xây dựng: Meadow Block là nguyên liệu chính để chế Straw-bale Wall (tường rơm, chế tại Tin Workbench) và Woven Straw Floor (sàn rơm đan) — cả hai đều dùng Wood + Meadow Block và cho ra 2 khối mỗi lần chế. Rất hợp để dựng phong cách “nông trại”.

Trồng trọt trên Meadow Block

Khi cày (till) Meadow Block, bạn có thể trồng khá nhiều loại hạt hữu ích:

  • Glow Tulip Seed → Glow Tulip
  • Bloat Oat Seed → Bloat Oat
  • Bomb Pepper Seed, Heart Berry Seed, Root Seed, Grub Kapok Seed

Kết hợp điều này với đàn Moolin/Bambuck, bạn có thể biến một góc Meadow (hoặc mang Meadow Block về base) thành trại tự cung tự cấp: trồng cây → cho gia súc ăn → thu sữa và len. Xem thêm Farming để tối ưu chu kỳ trồng-thu.

Vật liệu & nội thất từ địa hình

Ngoài Meadow Block, khu vực còn cho các vật trang trí mang chủ đề đồng cỏ:

  • Meadow Tree, Meadow Bush, Tall Meadow Grass — cây, bụi và cỏ cao đặc trưng
  • Potted Meadow Tree — cây chậu để trang trí base

Sản vật đầu ra: sữa & len

Sản vậtTừCách tạoGhi chú
Meadow MilkMoolinĂn 2 cây → 1 sữa (~10 phút)Potion phổ thông; từ bản 1.2.1 trở thành nguyên liệu nấu ăn
WoolBambuckĂn 2 cây → 1 len (~10 phút)Vật liệu (dệt/trang trí)
Marbled MeatCả hai (khi bị giết)Rơi 100% khi hạ gụcChỉ nên lấy khi bạn thừa gia súc — vì chúng không hồi sinh

Do bản 1.2.1 đưa Meadow Milk vào hệ nấu ăn, một đàn Moolin ổn định trở thành nguồn nguyên liệu bền vững cho các món ăn buff cuối game — thêm một lý do để nuôi thay vì giết.


Mẹo khai thác Meadow

  • Lùa gia súc về trước tiên. Vì Moolin/Bambuck không hồi sinh, hãy dựng hàng rào (fence) hoặc lùa chúng về chuồng ngay lần đầu gặp. Từ bản 0.6.1.0 trở đi chúng không còn thoát được qua hàng rào nên việc quây giữ đã dễ hơn nhiều.
  • Ưu tiên nhân giống. Ghép đôi để có Calf/Kid giúp đàn tự lớn — đây là cách duy nhất tăng số lượng gia súc trong một thế giới.
  • Chuẩn bị nguồn cây trồng. Mỗi con cần 2 cây để cho ra 1 sản vật; cày Meadow Block trồng sẵn rau/hoa sẽ nuôi đàn ổn định.
  • Đừng giết bừa. Giết gia súc chỉ để lấy Marbled Meat là lãng phí — bạn mất luôn nguồn sữa/len vĩnh viễn.
  • Mang Meadow Block về base nếu muốn tái tạo phong cách đồng cỏ hoặc lấy đất trồng ở nơi khác; khối này rất dễ đào và dễ chế đồ nội thất rơm.

Liên kết liên quan


Lịch sử phiên bản

Phiên bảnThay đổi
0.6.0.0-62a8Giới thiệu Meadow, Moolin, Bambuck, Meadow Block (tên cũ Meadow Wall), Meadow Milk
0.6.1.0-7a5dMoolin/Bambuck không còn bị ảnh hưởng bởi hiệu ứng aura và không thoát được qua hàng rào
0.7.3-3c7eĐổi tên Meadow WallMeadow Block
0.7.3.3-0f8aSửa lỗi nhạc nền Meadow không phát trong Azeos’ Wilderness
1.1.2.0Moolin và Bambuck có thể mang nhiều màu sắc khác nhau
1.2.1.0Meadow Milk trở thành nguyên liệu nấu ăn

Nội dung được tổng hợp và viết lại bằng tiếng Việt từ Core Keeper Wiki (Fandom) — không sao chép nguyên văn.

Marbled MeatGlow TulipAzeos' WildernessThe Undergrounds

Nguồn tham khảo