Meadow — Đồng Cỏ Yên Bình
Meadow là sub-biome đồng cỏ hiếm hoi không có quái trong Core Keeper, sinh ra bên trong The Undergrounds và Azeos' Wilderness — nơi ở của gia súc Moolin (cho Meadow Milk) và Bambuck (cho Wool). Cả hai chỉ xuất hiện lúc thế giới được tạo và không hồi sinh, nên phải bắt và nhân giống kịp thời.
Đây là trang Bản đồ & Biome. Thông tin về một biome: địa hình, tài nguyên, kẻ thù và boss.
Nội dung hiện
- Tổng quan
- Vị trí & cách tiếp cận
- Sinh vật: hai loài gia súc
- Moolin — bò sữa tím
- Bambuck — cừu-dê cho len
- Màu sắc & di truyền
- Địa hình & vật liệu
- Meadow Block — nền đất cỏ
- Trồng trọt trên Meadow Block
- Vật liệu & nội thất từ địa hình
- Sản vật đầu ra: sữa & len
- Mẹo khai thác Meadow
- Liên kết liên quan
- Lịch sử phiên bản
Tổng quan
Meadow (Đồng Cỏ) là một sub-biome đặc biệt: giữa một thế giới toàn quái vật, đây gần như là góc duy nhất không có kẻ thù nào. Thay vì tường đá tối tăm, cả khu được trải bằng Meadow Block — nền đất cỏ điểm hoa dại vàng mềm mại, sáng sủa và hiền hòa.
Điểm khác biệt lớn nhất so với các tiểu vùng còn lại (như Mold Dungeon đầy nấm mốc hay Larva Hive đầy axit) là Meadow không đe dọa bạn — nó cho bạn thứ gì đó. Đây là quê hương của hai loài gia súc (cattle): Moolin cho ra Meadow Milk (sữa) và Bambuck cho ra Wool (len). Với người chơi thích xây trại chăn nuôi và nấu ăn, tìm được một Meadow chính là “trúng số”.
Điều quan trọng nhất phải nhớ: Moolin và Bambuck chỉ sinh ra một lần duy nhất lúc thế giới được tạo, và không tự hồi sinh theo thời gian. Nếu bạn để chúng chết hoặc lạc mất, số lượng gia súc trong thế giới đó giảm vĩnh viễn. Vì vậy chuyến đi đầu tiên tới Meadow nên nhắm vào việc lùa gia súc về trại an toàn rồi nhân giống, chứ không phải giết chúng.
Vị trí & cách tiếp cận
Không giống các sub-biome chỉ gắn với một biome cha, Meadow có thể sinh ra ở hai nơi:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại | Sub-biome |
| Biome cha | The Undergrounds và Azeos’ Wilderness |
| Cách nhận biết | Mảng nền cỏ Meadow Block điểm hoa, sáng màu, có gia súc đi lại |
| Kích thước | Hai cỡ hầm: Small Meadow và Large Meadow (số lượng gia súc thay đổi theo cỡ) |
| Bố cục thường gặp | Các “scene” như Meadow Pen (chuồng) và Meadow Spiral |
Vì Meadow xuất hiện ngay từ tầng trong (The Undergrounds), bạn có thể bắt gặp gia súc rất sớm trong hành trình — sớm hơn nhiều so với thời điểm chạm tới Azeos’ Wilderness ở tầng ngoài. Cỡ Large Meadow cho tỉ lệ ra các màu gia súc hiếm khác với cỡ Small Meadow, nên nếu săn màu đẹp thì Meadow lớn đáng ghé hơn.
Sinh vật: hai loài gia súc
Cả Moolin lẫn Bambuck đều thuộc phe None (không thù địch) — chúng chỉ nhởn nhơ gặm cỏ và không tấn công bạn. Cả hai đều có thể nhân giống (breeding) khi ghép đôi, và đều rơi Marbled Meat nếu bị giết.
Moolin — bò sữa tím
Moolin là loài bò tím đặc trưng của Meadow. Mô tả trong game gọi nó là chú bò “sống xa mọi hiểm nguy, cả ngày thong thả gặm cỏ và cho ra thứ sữa hảo hạng”.
- Sản vật: cứ ăn 2 cây trồng (plants) thì cho ra 1 Meadow Milk; chu kỳ sản xuất khoảng 10 phút.
- Nhân giống: ghép hai Moolin → sinh ra Moolin Calf (bê con).
- Khi bị giết rơi 1 Marbled Meat (100%).
| Chỉ số Moolin | Giá trị |
|---|---|
| Máu tối đa (HP) | 180 |
| Tốc độ di chuyển | 10 (thường) / 15 (khi bị đuổi) |
| Phe | None (không thù địch) |
| Sản vật | Meadow Milk (1 sữa / 2 cây, ~10 phút) |
Bambuck — cừu-dê cho len
Bambuck là loài gia súc lông xù cho Wool (len). Mô tả trong game nói nó “nhiều lông hơn kiên nhẫn”, khá bạo dạn và nhìn không rõ lắm — nên nếu nó vô tình húc phải bạn thì “đừng chấp”.
- Sản vật: cứ ăn 2 cây trồng thì cho ra 1 Wool; chu kỳ khoảng 10 phút.
- Nhân giống: ghép hai Bambuck → sinh ra Bambuck Kid (con non).
- Khi bị giết rơi 1 Marbled Meat (100%).
| Chỉ số Bambuck | Giá trị |
|---|---|
| Máu tối đa (HP) | 220 |
| Tốc độ di chuyển | 10 (thường) / 15 (khi bị đuổi) |
| Phe | None (không thù địch) |
| Sản vật | Wool (1 len / 2 cây, ~10 phút) |
Màu sắc & di truyền
Cả hai loài khi sinh ra tự nhiên đều nhận màu ngẫu nhiên. Khi bạn cho nhân giống, con non tuân theo quy tắc:
- 60% kế thừa màu của một trong hai bố mẹ (ngẫu nhiên),
- 40% “đột biến” sang một màu ngẫu nhiên khác.
Riêng Moolin còn có bảng tỉ lệ màu tự nhiên khác nhau giữa Small Meadow và Large Meadow — tức muốn săn một sắc lông hiếm cụ thể, cỡ đồng cỏ nơi bạn tìm thấy chúng cũng ảnh hưởng đến cơ may.
Địa hình & vật liệu
Meadow Block — nền đất cỏ
Vật liệu nền của cả biome là Meadow Block, một khối phẩm chất Common. Đây là loại đất rất mềm, dễ đào:
| Số nhát để phá (tường) | Mining damage cần |
|---|---|
| 1 nhát | 151 |
| 2 nhát | 76 |
| 5 nhát | 31 |
| 10 nhát | 16 |
So với Mold Block (cần tới 1.366 damage để phá một nhát ở Mold Dungeon), Meadow Block gần như “đào bằng tay” — phản ánh đúng tính chất hiền hòa của khu vực. Máu tường 150, máu nền 60. Khi đào, tuyệt đại đa số chỉ cho ra chính khối đó, nhưng có xác suất cực nhỏ 0,07% bung ra một Ring of Stone (nhẫn hiếm) — một phần thưởng may rủi thú vị.
Công dụng xây dựng: Meadow Block là nguyên liệu chính để chế Straw-bale Wall (tường rơm, chế tại Tin Workbench) và Woven Straw Floor (sàn rơm đan) — cả hai đều dùng Wood + Meadow Block và cho ra 2 khối mỗi lần chế. Rất hợp để dựng phong cách “nông trại”.
Trồng trọt trên Meadow Block
Khi cày (till) Meadow Block, bạn có thể trồng khá nhiều loại hạt hữu ích:
- Glow Tulip Seed → Glow Tulip
- Bloat Oat Seed → Bloat Oat
- Bomb Pepper Seed, Heart Berry Seed, Root Seed, Grub Kapok Seed
Kết hợp điều này với đàn Moolin/Bambuck, bạn có thể biến một góc Meadow (hoặc mang Meadow Block về base) thành trại tự cung tự cấp: trồng cây → cho gia súc ăn → thu sữa và len. Xem thêm Farming để tối ưu chu kỳ trồng-thu.
Vật liệu & nội thất từ địa hình
Ngoài Meadow Block, khu vực còn cho các vật trang trí mang chủ đề đồng cỏ:
- Meadow Tree, Meadow Bush, Tall Meadow Grass — cây, bụi và cỏ cao đặc trưng
- Potted Meadow Tree — cây chậu để trang trí base
Sản vật đầu ra: sữa & len
| Sản vật | Từ | Cách tạo | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Meadow Milk | Moolin | Ăn 2 cây → 1 sữa (~10 phút) | Potion phổ thông; từ bản 1.2.1 trở thành nguyên liệu nấu ăn |
| Wool | Bambuck | Ăn 2 cây → 1 len (~10 phút) | Vật liệu (dệt/trang trí) |
| Marbled Meat | Cả hai (khi bị giết) | Rơi 100% khi hạ gục | Chỉ nên lấy khi bạn thừa gia súc — vì chúng không hồi sinh |
Do bản 1.2.1 đưa Meadow Milk vào hệ nấu ăn, một đàn Moolin ổn định trở thành nguồn nguyên liệu bền vững cho các món ăn buff cuối game — thêm một lý do để nuôi thay vì giết.
Mẹo khai thác Meadow
- Lùa gia súc về trước tiên. Vì Moolin/Bambuck không hồi sinh, hãy dựng hàng rào (fence) hoặc lùa chúng về chuồng ngay lần đầu gặp. Từ bản 0.6.1.0 trở đi chúng không còn thoát được qua hàng rào nên việc quây giữ đã dễ hơn nhiều.
- Ưu tiên nhân giống. Ghép đôi để có Calf/Kid giúp đàn tự lớn — đây là cách duy nhất tăng số lượng gia súc trong một thế giới.
- Chuẩn bị nguồn cây trồng. Mỗi con cần 2 cây để cho ra 1 sản vật; cày Meadow Block trồng sẵn rau/hoa sẽ nuôi đàn ổn định.
- Đừng giết bừa. Giết gia súc chỉ để lấy Marbled Meat là lãng phí — bạn mất luôn nguồn sữa/len vĩnh viễn.
- Mang Meadow Block về base nếu muốn tái tạo phong cách đồng cỏ hoặc lấy đất trồng ở nơi khác; khối này rất dễ đào và dễ chế đồ nội thất rơm.
Liên kết liên quan
- The Undergrounds — một trong hai biome cha chứa Meadow
- Azeos’ Wilderness — biome cha còn lại
- Meadow Milk — sản vật từ Moolin, nay là nguyên liệu nấu ăn
- Marbled Meat — thịt rơi từ gia súc Meadow
- Farming — cơ chế trồng trọt để nuôi đàn gia súc
- Mold Dungeon · Shimmering Frontier — các sub-biome “anh em” trong Azeos’ Wilderness
Lịch sử phiên bản
| Phiên bản | Thay đổi |
|---|---|
| 0.6.0.0-62a8 | Giới thiệu Meadow, Moolin, Bambuck, Meadow Block (tên cũ Meadow Wall), Meadow Milk |
| 0.6.1.0-7a5d | Moolin/Bambuck không còn bị ảnh hưởng bởi hiệu ứng aura và không thoát được qua hàng rào |
| 0.7.3-3c7e | Đổi tên Meadow Wall → Meadow Block |
| 0.7.3.3-0f8a | Sửa lỗi nhạc nền Meadow không phát trong Azeos’ Wilderness |
| 1.1.2.0 | Moolin và Bambuck có thể mang nhiều màu sắc khác nhau |
| 1.2.1.0 | Meadow Milk trở thành nguyên liệu nấu ăn |
Nội dung được tổng hợp và viết lại bằng tiếng Việt từ Core Keeper Wiki (Fandom) — không sao chép nguyên văn.


