Nông nghiệp (Farming)
Hướng dẫn đầy đủ về nông nghiệp trong Core Keeper — trồng cây, tưới nước, thu hoạch và tự động hóa để tối ưu nguồn thức ăn và nguyên liệu.
Đây là trang Cơ chế. Giải thích một cơ chế của game và cách vận dụng.
Nội dung hiện
Nông nghiệp (Farming) là cơ chế trồng trọt và thu hoạch trong Core Keeper. Bằng cách trồng hạt giống, bạn có thể sản xuất thức ăn, nguyên liệu và nguyên liệu nấu ăn ổn định.

Công cụ cần thiết
| Công cụ | Công thức chế tạo | Chức năng |
|---|---|---|
| Hoe | 4× Copper Bar | Cày đất (tilling soil) để trồng hạt giống |
| Watering Can | 4× Copper Bar | Tưới hạt giống/đất; dung lượng 100 lần |
| Sprinkler | 8× Scarlet Bar + 8× Iron Bar | Tự động tưới nước, cần điện |
Quy trình trồng cây
- Cày đất bằng Hoe lên bất kỳ ô đất nào
- Đặt hạt giống (seed) lên ô đất đã cày
- Tưới nước bằng Watering Can
- Chờ cây lớn (thời gian khác nhau tùy loại cây)
- Thu hoạch — nhặt cây chín
Từ phiên bản 1.1.1.1: Cây tiếp tục lớn ngay cả khi không có người chơi ở gần.
Hộp trồng cây
| Container | Ghi chú |
|---|---|
| Planter Box | Hộp trồng cây đặt được, di chuyển được |
| Decorative Pot | Chậu trang trí, cũng trồng được (không dùng được cho Nấm) |
Danh sách cây trồng
Cây lương thực (nguyên liệu nấu ăn)
| Cây | Hạt giống | Biến thể vàng | Thêm từ phiên bản |
|---|---|---|---|
| Heart Berry | Heart Berry Seed | Golden Heart Berry | 0.1.91e2cab |
| Glow Tulip | Glow Tulip Seed | Golden Glow Tulip | 0.1.91e2cab |
| Bomb Pepper | Bomb Pepper Seed | Golden Bomb Pepper | 0.1.91e2cab |
| Carrock | Carrock Seed | Golden Carrock | 0.1.91e2cab |
| Grumpkin | Grumpkin Seed | Golden Grumpkin | 0.4.7-4a21 |
| Bloat Oat | Bloat Oat Seed | Golden Bloat Oat | 0.3.0-297a |
| Puffungi | Puffungi Seed | Golden Puffungi | 0.3.0-297a |
| Pewpaya | Pewpaya Seed | Golden Pewpaya | 0.4.0-3f9c |
| Pinegrapple | Pinegrapple Seed | Golden Pinegrapple | 0.4.0-3f9c |
| Sunrice | Sunrice Seed | Golden Sunrice | 0.7.0.0-2cab |
| Lunacorn | Lunacorn Seed | Golden Lunacorn | 0.7.0.0-2cab |
Cây vàng (Golden): Có giá trị cao hơn khi nấu ăn — luôn là nguyên liệu chính (primary ingredient) trong công thức nấu.
Nấm (đặc biệt)
- Nấm (Mushroom) mọc trên Fungal Soil — không từ hạt giống
- Không cho Gardening XP khi nhặt
- Không đặt được trong Decorative Pot/Planter Box
- Vẫn dùng làm nguyên liệu nấu ăn và thức ăn cho gia súc (Moolin, Bambuck)
Cây nguyên liệu thô
| Cây | Hạt giống | Sản phẩm |
|---|---|---|
| Wood Tree | Root Seed | Wood |
| Coral Wood Tree | Coral Wood Seed | Coral Wood |
| Gleam Wood Tree | Gleam Wood Seed | Gleam Wood |
| Fiber Plant | Grub Kapok Seed | Fiber |
Tự động hóa với Sprinkler
Sprinkler (cần Electricity) tự động tưới đất trong bán kính nhỏ xung quanh:
[Electricity Generator] → [Electrical Wire] → [Sprinkler]
↓
(tưới tự động cho Planter Box/đất xung quanh)
Giúp giải phóng người chơi khỏi việc tưới thủ công, đặc biệt hữu ích với trang trại lớn.
Kỹ năng liên quan
- Gardening — tăng cơ hội thu hoạch thêm (+0.4%/cấp, tối đa +40%)
- Cooking skill — nấu nguyên liệu thu hoạch thành thức ăn có buff
Nấu ăn từ cây trồng
Mỗi loại cây có hiệu ứng ẩn khi nấu ăn — khác với tác dụng khi ăn sống. Kết hợp 2 nguyên liệu trong Cooking Pot tạo thức ăn với hiệu ứng kết hợp. Ví dụ:
- Heart Berry (Hearty·Berry) + Mushroom (Mushy·Mushroom) → Mushy Berry hoặc Hearty Mushroom
Thức ăn nấu sẵn có thể kích hoạt buff Well fed, tăng sát thương và máu tối đa.
Gia súc và cây trồng
Moolin và Bambuck có thể ăn cây trồng (plants) và nấm — phục vụ cho chăn nuôi gia súc.
Lịch sử phiên bản
| Phiên bản | Thay đổi |
|---|---|
| 1.1.1.1 | Cây tiếp tục lớn khi không có người chơi gần đó |
| 1.1.2.1 | Sửa lỗi nhỏ về memory với plants |
| 0.7.0.0-2cab | Thêm Gleam Wood, Sunrice, Lunacorn |
| 0.4.7-4a21 | Thêm Grumpkin |
| 0.4.0-3f9c | Thêm Coral Wood, Pewpaya, Pinegrapple |
| 0.3.0-297a | Thêm Bloat Oat, Puffungi |
| 0.1.91e2cab | Ra mắt hệ thống nông nghiệp |