Owlux

Owlux là thú cưng dạng buff trong Core Keeper — không tấn công kẻ địch nhưng tăng mạnh các chỉ số tấn công, phòng thủ và tốc độ cho chủ nhân.

Đây là trang Thú cưng. Thông tin về một pet đồng hành: cách có được và hiệu ứng buff.

Nội dung hiện
  1. Cách có được
  2. Tài năng (Talents)
  3. Pool tài năng của Owlux
  4. Hệ thống cấp độ
  5. Màu sắc
  6. Trivia
  7. So sánh với pet khác
  8. Thành tích (Achievements)
  9. Lịch sử phiên bản

Owlux là thú cưng dạng Buff trong Core Keeper, thu được từ Cracked Lively Egg. Không giống hầu hết pet khác, Owlux không tấn công kẻ địch — thay vào đó, nó liên tục cung cấp buff cho chủ nhân.

Owlux — thú cưng cú vọ buff

“Một người bạn cánh đuôi nhanh nhẹn, luôn vui vẻ bay lượn quanh bạn. Dù quá nhút nhát để tham chiến, nó vẫn luôn ở bên bạn!”

Cách có được

  1. Tìm Lively Egg (trứng tươi sáng) — drop từ kẻ địch hoặc khám phá thế giới
  2. Đặt trứng vào Egg Incubator (cần điện)
  3. Chờ 30 phút để trứng nở thành Cracked Lively Egg
  4. Nhấn Use với Cracked Lively Egg → Owlux xuất hiện

Xem chi tiết về hệ thống ấp trứng tại Taming.

Tài năng (Talents)

Owlux được giao ngẫu nhiên 9 tài năng từ pool sau khi nở. Mở khóa tài năng bằng điểm tài năng (nhận được khi pet lên cấp, tối đa 5 điểm ở cấp 10).

Pool tài năng của Owlux

Tài năngHiệu ứng cho chủ nhân
Plume Power+3% sát thương cận chiến
Plume Projectile+3% sát thương tầm xa
Divebombing+3% tốc độ tấn công cận chiến
Flock Together+3% tốc độ tấn công tầm xa
Avian Run+5% tốc độ di chuyển
Spirit of the Hawk+3% cơ hội chí mạng (critical hit chance)
Crane Style(trong pool)
Drone Dominance(trong pool)
Triple TroubleCơ hội gây sát thương gấp 3
Winged Escape(trong pool)
Longevity(trong pool)
Laser Pointer Play(trong pool)

Vì Owlux được giao ngẫu nhiên 9 trong số 12+ tài năng, mỗi Owlux nở ra sẽ có pool khác nhau. Nếu muốn tài năng cụ thể, có thể dùng 200 Ancient Coins để reset.

Hệ thống cấp độ

CấpĐiểm tài năng tích lũyGhi chú
10Pet mới nở
21+1 điểm
42+1 điểm
63+1 điểm
84+1 điểm
105+1 điểm

Công thức XP: Sát thương gây ra ÷ 20 (làm tròn xuống), tối thiểu 1 XP — tối đa 250 XP/đòn.

Vì Owlux không tấn công, nó tích lũy XP khi chủ nhân hoặc minion của chủ nhân gây sát thương.

Màu sắc

Owlux có 8 màu sắc khác nhau:

  • Mặc định (Default)
  • Amber
  • Ice
  • Grape
  • Ocean
  • Pink
  • Stormy
  • Sunny

Màu sắc được xác định ngẫu nhiên khi trứng nở.

Trivia

Owlux chứa dữ liệu cho 13 tài năng bổ sung chưa dùng (không có sẵn trong game hiện tại), bao gồm:

  • Alpha Instincts: +4% damage vs bosses
  • Rising Phoenix: +20 burn damage on hit
  • Sun Glow / Moon Glow: +1 glow effect
  • Và nhiều hơn nữa

So sánh với pet khác

PetLoạiĐiểm mạnh
OwluxBuffTăng toàn bộ chỉ số tấn công + tốc độ
EmbertailTầm xaTấn công + buff cận chiến
FanhareTầm xaTấn công + gây độc
Jr. Orange SlimeCận chiếnTấn công + giảm tốc kẻ địch

Owlux phù hợp nhất với build cận chiến hoặc tầm xa muốn tối ưu hóa sát thương, đặc biệt kết hợp với kỹ năng Range Combat hoặc Melee Combat.

Thành tích (Achievements)

  • Pet Prodigy: Đạt được khi nâng cấp pet
  • I want ‘em all!: Sở hữu tất cả loại pet

Lịch sử phiên bản

Phiên bảnThay đổi
0.6.0.0-62a8Ra mắt Owlux

Nguồn tham khảo