Owlux
Owlux là thú cưng dạng buff trong Core Keeper — không tấn công kẻ địch nhưng tăng mạnh các chỉ số tấn công, phòng thủ và tốc độ cho chủ nhân.
Đây là trang Thú cưng. Thông tin về một pet đồng hành: cách có được và hiệu ứng buff.
Nội dung hiện
Owlux là thú cưng dạng Buff trong Core Keeper, thu được từ Cracked Lively Egg. Không giống hầu hết pet khác, Owlux không tấn công kẻ địch — thay vào đó, nó liên tục cung cấp buff cho chủ nhân.

“Một người bạn cánh đuôi nhanh nhẹn, luôn vui vẻ bay lượn quanh bạn. Dù quá nhút nhát để tham chiến, nó vẫn luôn ở bên bạn!”
Cách có được
- Tìm Lively Egg (trứng tươi sáng) — drop từ kẻ địch hoặc khám phá thế giới
- Đặt trứng vào Egg Incubator (cần điện)
- Chờ 30 phút để trứng nở thành Cracked Lively Egg
- Nhấn Use với Cracked Lively Egg → Owlux xuất hiện
Xem chi tiết về hệ thống ấp trứng tại Taming.
Tài năng (Talents)
Owlux được giao ngẫu nhiên 9 tài năng từ pool sau khi nở. Mở khóa tài năng bằng điểm tài năng (nhận được khi pet lên cấp, tối đa 5 điểm ở cấp 10).
Pool tài năng của Owlux
| Tài năng | Hiệu ứng cho chủ nhân |
|---|---|
| Plume Power | +3% sát thương cận chiến |
| Plume Projectile | +3% sát thương tầm xa |
| Divebombing | +3% tốc độ tấn công cận chiến |
| Flock Together | +3% tốc độ tấn công tầm xa |
| Avian Run | +5% tốc độ di chuyển |
| Spirit of the Hawk | +3% cơ hội chí mạng (critical hit chance) |
| Crane Style | (trong pool) |
| Drone Dominance | (trong pool) |
| Triple Trouble | Cơ hội gây sát thương gấp 3 |
| Winged Escape | (trong pool) |
| Longevity | (trong pool) |
| Laser Pointer Play | (trong pool) |
Vì Owlux được giao ngẫu nhiên 9 trong số 12+ tài năng, mỗi Owlux nở ra sẽ có pool khác nhau. Nếu muốn tài năng cụ thể, có thể dùng 200 Ancient Coins để reset.
Hệ thống cấp độ
| Cấp | Điểm tài năng tích lũy | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1 | 0 | Pet mới nở |
| 2 | 1 | +1 điểm |
| 4 | 2 | +1 điểm |
| 6 | 3 | +1 điểm |
| 8 | 4 | +1 điểm |
| 10 | 5 | +1 điểm |
Công thức XP: Sát thương gây ra ÷ 20 (làm tròn xuống), tối thiểu 1 XP — tối đa 250 XP/đòn.
Vì Owlux không tấn công, nó tích lũy XP khi chủ nhân hoặc minion của chủ nhân gây sát thương.
Màu sắc
Owlux có 8 màu sắc khác nhau:
- Mặc định (Default)
- Amber
- Ice
- Grape
- Ocean
- Pink
- Stormy
- Sunny
Màu sắc được xác định ngẫu nhiên khi trứng nở.
Trivia
Owlux chứa dữ liệu cho 13 tài năng bổ sung chưa dùng (không có sẵn trong game hiện tại), bao gồm:
- Alpha Instincts: +4% damage vs bosses
- Rising Phoenix: +20 burn damage on hit
- Sun Glow / Moon Glow: +1 glow effect
- Và nhiều hơn nữa
So sánh với pet khác
| Pet | Loại | Điểm mạnh |
|---|---|---|
| Owlux | Buff | Tăng toàn bộ chỉ số tấn công + tốc độ |
| Embertail | Tầm xa | Tấn công + buff cận chiến |
| Fanhare | Tầm xa | Tấn công + gây độc |
| Jr. Orange Slime | Cận chiến | Tấn công + giảm tốc kẻ địch |
Owlux phù hợp nhất với build cận chiến hoặc tầm xa muốn tối ưu hóa sát thương, đặc biệt kết hợp với kỹ năng Range Combat hoặc Melee Combat.
Thành tích (Achievements)
- Pet Prodigy: Đạt được khi nâng cấp pet
- I want ‘em all!: Sở hữu tất cả loại pet
Lịch sử phiên bản
| Phiên bản | Thay đổi |
|---|---|
| 0.6.0.0-62a8 | Ra mắt Owlux |