Thuần hóa thú cưng (Taming)
Hướng dẫn thuần hóa và nuôi thú cưng (Pet) trong Core Keeper — cách ấp trứng, nâng cấp pet, và chọn tài năng phù hợp cho pet của bạn.
Đây là trang Kỹ năng. Thông tin về một kỹ năng: cách lên cấp và bonus theo mốc.
Nội dung hiện
Thú cưng (Pet) là sinh vật có thể “trang bị” cho người chơi, hoạt động như trợ thủ chiến đấu và hỗ trợ trong chiến đấu. Một số pet như Owlux không tấn công kẻ địch mà cung cấp buff cho chủ nhân.

Cách có được thú cưng
- Tìm Trứng pet (Pet Egg) — drop từ kẻ địch hoặc mua từ merchant
- Đặt trứng vào Egg Incubator — máy ấp trứng phải được cấp điện (Electricity)
- Chờ 30 phút để trứng nở
- Nhấn Use khi cầm Cracked Egg để thả pet ra
- Pet bắt đầu đi theo người chơi
Mỗi loại trứng tương ứng với một loại pet:
- Oozy Egg → Jr. Orange Slime
- Lively Egg → Owlux
- Nimble Egg → Fanhare
- Curious Egg → Embertail
- v.v.
Danh sách thú cưng
Cận chiến (Melee Pets) — tấn công kẻ địch ở gần
| Pet | Trứng | Khả năng đặc biệt |
|---|---|---|
| Subterrier | Loyal Egg | Có thể gây stun |
| Jr. Orange Slime | Oozy Egg | Giảm tốc độ di chuyển kẻ địch |
| Electro-Pet | Pest Egg | Có thể gây stun |
| Prince Slime | Oozy Royal Egg | — |
| Jr. Purple Slime | Oozy Poison Egg | Có thể gây poison |
| Jr. Blue Slime | Oozy Slippery Egg | Có thể gây slippery movement |
| Jr. Lava Slime | Oozy Lava Egg | — |
| Snugglygrade | Squishy Egg | Tấn công có thể phục hồi mana cho chủ nhân |
Tầm xa (Range Pets) — tấn công bằng đạn/phóng xạ
| Pet | Trứng | Khả năng đặc biệt |
|---|---|---|
| Embertail | Curious Egg | Tấn công bằng fireball, có thể gây burn |
| Fanhare | Nimble Egg | Tấn công bằng phi tiêu độc, có thể gây poison |
Buff Pets — không tấn công, chỉ buff chủ nhân
| Pet | Trứng | Tập trung vào |
|---|---|---|
| Owlux | Lively Egg | Tấn công cận chiến + tầm xa |
| Earie | Nocturnal Egg | Triệu hồi (summoning) |
| Pheromoth | Fuzzy Egg | Tầm xa |
| Arcane Symbiote | Arcane Egg | Phép thuật (magic) |
Hệ thống cấp độ Pet
| Cấp | Điểm tài năng tích lũy |
|---|---|
| 1 | 0 |
| 2 | 1 |
| 4 | 2 |
| 6 | 3 |
| 8 | 4 |
| 10 | 5 |
- Mỗi cấp tăng sát thương của pet
- Mỗi 2 cấp mở khóa 1 điểm tài năng mới
- Công thức XP: Sát thương gây ra ÷ 20 (làm tròn xuống), tối thiểu 1 — tối đa 250 XP mỗi đòn
- Pet nhận XP khi: chủ nhân, minion của chủ nhân, hoặc bản thân pet đánh vào kẻ địch
- Thành viên phe None và Merchant KHÔNG cho XP
Pet Candy (Kẹo Pet)
Pet Candy có thể cho pet ăn để tăng XP ngay lập tức. Loại kẹo khác nhau cho lượng XP khác nhau.
Tài năng Pet
Mỗi pet khi nở được giao ngẫu nhiên 9 tài năng từ pool tài năng của loài đó. Tài năng được mở khóa bằng điểm tài năng (1 điểm/tài năng).
- Reset tài năng: Tốn 200 Ancient Coins để đặt lại tất cả tài năng
- Xem pool tài năng chi tiết: Owlux, Jr. Orange Slime, Fanhare
Quản lý Pet
Bấm nút bên phải của ô pet trong menu trang bị (equipment menu) để xem thông tin pet:
- Tên: Đổi tên bao nhiêu lần cũng được, miễn phí
- Điểm tài năng còn lại
- Danh sách tài năng có thể mở khóa
- Reset tất cả tài năng với 200 Ancient Coins
Lưu ý
- Ngoại trừ Slime, Arcane Symbiote và Electro-Pet, mỗi loại pet có 8 màu sắc khác nhau
- Pet được tìm thấy dưới dạng trứng — chưa thấy sẵn trong thế giới
- Từ 1.1.2.4: Pet mới nở bị rơi xuống đất không còn bị xóa khi thế giới reload
Lịch sử phiên bản
| Phiên bản | Thay đổi |
|---|---|
| 1.1.2.4 | Pet mới nở bị rơi xuống đất không bị xóa khi reload thế giới |
| 1.1.0.2 | Fanhare: đạn giờ xuyên kẻ địch đúng cách |
| 0.7.5.2-3339 | Jr. Orange Slime: giảm tốc từ -20% xuống -10%; Boss damage từ +15% xuống +8% |
| 0.6.0.0-62a8 | Ra mắt hệ thống pet |