Nấu ăn (Cooking skill)
Kỹ năng Cooking trong Core Keeper tăng cơ hội nhận thêm thức ăn khi lấy đồ ra từ Cooking Pot, giúp tối ưu hóa việc sản xuất thức ăn.
Đây là trang Kỹ năng. Thông tin về một kỹ năng: cách lên cấp và bonus theo mốc.
Nội dung hiện
Cooking (Nấu ăn) là một trong 12 kỹ năng trong Core Keeper. Kỹ năng này tăng cơ hội nhận thêm thức ăn nấu sẵn khi lấy đồ ra khỏi Cooking Pot lên +0.2% mỗi cấp, đạt tối đa +20% ở cấp 100.

Cách nâng cấp
Kinh nghiệm Cooking nhận được bằng cách lấy thức ăn nấu sẵn ra khỏi Cooking Pot với tỉ lệ 1 XP mỗi vật phẩm lấy ra.
Để farm XP Cooking nhanh:
- Chuẩn bị nhiều nguyên liệu thực phẩm (tim berry, nấm, cây trồng)
- Đặt nhiều Cooking Pot cạnh nhau
- Nấu liên tục và lấy đồ ra liên tục
Cây tài năng (Talent Tree)
Tầng 1
| Tài năng | Hiệu ứng |
|---|---|
| Utilizing every nutrient | +5–25% lượng food (độ no) nhận được từ thức ăn nấu sẵn |
Tầng 2
| Tài năng | Hiệu ứng |
|---|---|
| Healthy diet | +20–100% hiệu ứng của buff Well fed |
| Not so picky | Giảm 5–25% lượng food cần thiết để kích hoạt buff Well fed (từ 75 xuống khoảng 50) |
Tầng 3
| Tài năng | Hiệu ứng |
|---|---|
| Fast food | +1–5% tốc độ tấn công cận chiến trong 30 giây sau khi ăn thức ăn nấu sẵn |
| Long-lasting food | +6–30% thời gian hiệu lực của các buff từ thức ăn nấu sẵn |
| The smell of food | Hiệu ứng không hiển thị trong nguồn wiki; cần xác minh thêm |
Tầng 4
| Tài năng | Hiệu ứng |
|---|---|
| Master chef | Hiệu ứng không hiển thị trong nguồn wiki; cần xác minh thêm |
| Sharing is caring | Hiệu ứng không hiển thị trong nguồn wiki; cần xác minh thêm |
Cơ chế nấu ăn
Cooking là cơ chế kết hợp 2 nguyên liệu trong Cooking Pot để tạo ra thức ăn có hiệu ứng kết hợp và được cải tiến. Xem chi tiết tại bài Farming.
Buff Well fed
Buff Well fed kích hoạt khi người chơi có ít nhất 75 food (độ no). Mặc định cho +5% sát thương và máu tối đa. Với tài năng Healthy diet ở cấp 5, hiệu ứng tăng thêm 100% (tổng +10%).
Thức ăn nấu sẵn và hiệu ứng
Mỗi thức ăn nấu sẵn có:
- Loại thức ăn: wrap, salad, soup, v.v. (dựa trên nguyên liệu chính)
- Tiền tố: Mushy, Giant, Spicy, Hearty… (dựa trên nguyên liệu)
- Buff riêng: Kết hợp từ cả 2 nguyên liệu
Mối liên hệ
- Gardening — trồng nguyên liệu để nấu ăn
- Farming — chi tiết về quy trình trồng trọt
- Buffs và Conditions — danh sách các buff từ thức ăn
Lịch sử phiên bản
| Phiên bản | Thay đổi |
|---|---|
| 1.1.0.1 | Màu icon thay đổi từ #e3a17d sang #d18d69 |
| 0.9.9.9-f366 | Not so picky nay cho +5% mỗi điểm thay vì +2% |
| 0.2.83b2b4a | Ra mắt kỹ năng Cooking |